|
Chức năng giải trí
|
Máy ảnh
|
VGA, 640 x 480 pixels
|
|
Quay phim
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
Video call
|
Không
|
|
Xem phim
|
MP4, AVI, 3GP
|
|
Nghe nhạc
|
MP3
|
|
FM Radio
|
Có
|
|
Xem tivi
|
Không
|
|
Trò chơi
|
Cài đặt sẵn trong máy
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Phân khúc sản phẩm
|
Kiểu dáng
|
Kiểu Thanh
|
|
Phong cách
|
|
|
Nhạc chuông
|
Loại
|
MP3, MIDI
|
|
Tải nhạc
|
Có
|
|
Báo rung
|
Có
|
|
Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn
|
Danh bạ điện thoại
|
1000 số
|
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS/Email/Instant Messaging
|
|
Bộ nhớ trong
|
Không
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
TransFlash - ROM:128MB RAM:64MB - Hỗ trợ thẻ lên đến 8GB
|
|
Kết nối dữ liệu, phần mềm
|
GPRS
|
Có
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0
|
|
HSCSD
|
Không
|
|
EDGE
|
Không
|
|
3G
|
Không
|
|
UMTS
|
Không
|
|
WCDMA
|
Không
|
|
Wifi
|
Không
|
|
GPS
|
Không
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
USB
|
Có
|
|
Java
|
Không
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không
|
|
Băng tần
|
Dual-band (GSM 900/1800)
|
|
Mạng di động hỗ trợ
|
MobiFone,VinaPhone,Viettel,Vietnamobile, Beeline
|
|
Hỗ trợ 2 SIM
|
2 SIM 2 sóng
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
TFT, 65.536 màu
|
|
Kích thước màn hình
|
320 x 240 Pixels
|
|
Cảm ứng
|
Không - Màn hình rộng 2.4 inches
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn Li-Ion
|
|
Dung lượng Pin
|
1100 mAh
|
|
Thời gian đàm thoại
|
3 (giờ)
|
|
Thời gian chờ
|
250 (giờ)
|
|
Đặc tính khác
|
Kích cỡ máy
|
111 x 60 x 13.5mm
|
|
Trọng lượng
|
|
|
Hệ điều hành
|
---
|
|
Ngôn ngữ
|
Có Tiếng Việt
|