Trang Chủ
Chuyên mục
Thiết bị điện máy - điện tử
Điện thoại di động
Máy tính - Laptop
Thực phẩm
Vui chơi giải trí
Thời trang
Xe khách - Vận chuyển
Mỹ phẩm - Nước hoa
Khách sạn - Hotel
Tin khuyến mãi
Giải trí
Đối tác liên kết:
Tìm tất cả
Điện máy - Điện tử
Điện thoại di động
Máy tính - Laptop
Thực phẩm - Đồ uống
Vui chơi - Giải trí
Thời trang
Du lịch
Vận chuyển
Các dịch vụ khác
Mỹ phẩm - Nước hoa
Hotels
Banner quảng cáo
Ô tô - Xe máy
Vietprice
>
Vận chuyển
>
Máy bay
>
Giá vé và lịch bay
> Lịch bay và bảng giá quốc nội
Chia sẻ
So sánh giá:
Lịch bay và bảng giá quốc nội
thông tin, giá vé khuyến mãi
Giá:
Call-01 VND
Lượt xem:
199
Thông tin
So sánh giá
Khuyến mãi
BẢNG GIÁ QUỐC NỘI
VÉ THƯỜNG (VND)
VÉ K.MÃI BAY NGÀY (VND)
VÉ K.MÃI BAY ĐÊM (VND)
LỘ TRÌNH
CVN
DVN
YVN
LPX
MPX
RPX
QPX
EPX
PPX
RN
QN
EN
PN
SÀI GÒN – HÀ NỘI
3729
3179
2044
1859
1694
1529
1364
1210
990
1529
1364
1210
990
HÀ NỘI –SÀI GÒN
3729
3179
2044
1859
1694
1529
1364
1210
990
1529
1364
1210
990
SÀI GÒN- HẢI PHÒNG
3729
3179
2044
1859
1694
1529
1364
1210
990
HẢI PHÒNG – SÀI GÒN
3729
3179
2044
1859
1694
1529
1364
1210
990
SÀI GÒN- VINH
3729
3179
2044
1859
1694
1529
1364
1210
990
VINH- SÀI GÒN
3718
3168
2033
1848
1683
1518
1377
1199
979
SÀI GÒN –ĐÀ NẴNG
2354
1969
1344
1199
1089
924
814
704
594
924
814
704
594
ĐÀ NẴNG –SÀI GÒN
2354
1969
1344
1199
1089
924
814
704
594
924
814
704
594
SÀI GÒN – HuẾ
2354
1969
1344
1199
1089
924
814
704
594
HUẾ - SÀI GÒN
2354
1969
1344
1199
1089
924
814
704
594
SÀI GÒN – NHA TRANG
1639
1419
994
884
759
649
539
NHA TRANG- SÀI GÒN
1639
1419
994
884
759
649
539
SÀI GÒN- BAN MÊ THUỘT
794
674
594
BAN MÊ THUỘT- SÀI GÒN
783
663
583
SÀI GÒN – ĐÀ LẠT
1639
1419
994
884
759
649
539
ĐÀ LẠT- SÀI GÒN
1628
1408
983
873
748
638
528
SÀI GÒN - PLEIKU
994
884
759
PLEIKU – SÀI GÒN
983
873
748
SÀI GÒN- QUI NHƠN
1639
1419
994
884
759
QUI NHƠN – SÀI GÒN
1628
1408
983
873
748
SÀI GÒN – CHU LAI
1344
1199
1089
CHU LAI – SÀI GÒN
1333
1188
1078
SÀI GÒN TUY HÒA
994
884
759
TUY HÒA – SÀI GÒN
983
873
748
SÀI GÒN – ĐỒNG HỚI
2044
1859
1694
1529
1364
1210
990
ĐỒNG HỚI – SÀI GÒN
2033
1848
1683
1518
1353
1199
979
SÀI GÒN – PHÚ QUỐC
994
884
759
PHÚ QUỐC- SÀI GÒN
983
873
748
SÀI GÒN- CẦN THƠ
794
674
583
CẦN THƠ- SÀI GÒN
783
663
594
SÀI GÒN- RẠCH GIÁ
794
674
583
RẠCH GIÁ- SÀI GÒN
783
663
594
SÀI GÒN- CÀ MAU
994
884
759
CÀ MAU – SÀI GÒN
983
873
748
SÀI GÒN CÔN ĐẢO
994
884
759
CÔN ĐẢO- SÀI GÒN
983
873
748
HÀ NỘI- CẦN THƠ
3729
3179
2044
1859
1694
1529
1364
1210
990
CẦN THƠ- HÀ NỘI
3718
3168
2033
1848
1683
1518
1353
1199
979
***NOTE:
* Giá vé thường: đổi ngày miễn phí, lệ phí hoàn vé 10%
* Giá vé khuyến mãi: chỗ phải đặt trước ngày khởi hành ít nhất 1 ngày ngoại trừ hạng M,L. Thay đổi đặt chỗ thu phí 1 lần là 100,000 đ với cùng
hạng ghế của vé cũ. Khi không còn hạng ghế của vé cũ thì phải nâng hạng . Thu tiền chênh lệch nâng hạng và lệ phí đổi ngày. Lệ phí hoàn vé là 25%.
Riêng hạng E và P không được đổi và hoàn vé.* Giá vé khuyến mãi bay đêm: thay đổi đặt chỗ thu phí 100.000 vnđ/lần với hạng ghế của vé cũ
và chỉ áp dụng cho những chuyến bay đêm.
Lệ phí hoàn vé là 25%. Riêng hạng E và P không được đổi và hoàn vé.
*Note về đặt chỗ: Hạng Q/R chỗ phải được đặt và xuất vé trước ngày khởi hành ít nhất 1 ngày ( lấy vé trong vòng 24h)
Hạng E/P chỗ phải được đặt và xuất vé trước ngày khởi hành ít nhất 3 ngày (lấy vé trong vòng 24h)
Cửa hàng
Giá
Đến cửa hàng
Lê Trần Travel
TP. HCM
Call
Go to store
VietPrice
TP. HCM
Call
Go to store
Khuyến mãi dành cho sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Lịch bay và giá vé trong nước
Lịch bay của Jetstar Pacific
Bảng giá vé máy bay 1 số tuyến quốc tế và nội địa cơ bản
Bảng giá vé máy bay trong nước năm 2010
Lịch bay của Indochina Airlines
Bảng giá vé máy bay đi các thành phố thuộc Châu Úc ( Đi từ TP.HCM)
Bảng giá vé máy bay đi các nước Đông Nam Á ( Đi từ TP.HCM)
Bảng giá vé máy bay đi các nước Đông Bắc Á ( Đi từ TP.HCM)
Lịch bay và bảng giá quốc nội
Hỗ trợ trực tuyến
Mr Thông -   Mr Vinh