| Thông tin chung |
| Băng tần |
GSM 900/1800 |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| Màu sắc vỏ |
Đen, Bạc |
| Kích cỡ |
Kích thước |
119.5 x 57 x 16.5 mm |
| Trọng lượng |
|
| Hiển thị |
Loại màn hình |
-
Màn hình cảm ứng TFT, 262.000 màu, kích thước 240 x 320 pixels, 3.0
inches - Khả năng nhận dạng chữ viết tay (Handwriting recognition) |
| Kích thước |
240 x 320 pixels |
| Nhạc chuông |
Loại |
64 âm sắc, MP3 (có thể tải nhạc) |
| Chế độ rung |
có |
| Bộ nhớ |
Bộ nhớ trong |
87 Mb |
| Bộ nhớ ngoài |
microSD (TransFlash) |
| Tính năng cao cấp |
GPRS |
Class 8 (4 + 1 slots) , 32-40 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| USB |
Có |
| Tốc độ truyền data |
|
| Tin nhắn |
Có |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| FM |
Có |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy,Có thể tải thêm. |
| Máy ảnh |
3.2 MP, video |
| Trình duyệt |
Có |
| Quay phim |
Tuỳ bộ nhớ trống |
| Ghi âm |
Tuỳ bộ nhớ trống |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| Xem phim |
MPEG-4 |
| Ghi âm cuộc gọi |
Tuỳ bộ nhớ trống |
| Loa ngoài |
có |
| Pin tiêu chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1200 mAh |
| Thời gian chờ |
180 giờ |
| Thời gian gọi |
4 giờ |
| Phụ kiện: |
Thân máy, pin, sạc, tai nghe, sách hướng dẫn, Thẻ 512MB |