| Thông tin chung |
| Băng tần |
GSM 900/1800 |
| Ngôn ngữ |
ngữ |
| Màu sắc vỏ |
Đen, Bạc |
| Kích cỡ |
Kích thước |
107 x 56.5 x 16 mm |
| Trọng lượng |
|
| Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT,
262.144 màu - Màn hình cảm ứng TFT, 262.000 màu, kích thước 240 x 320
pixels, 3.0 inches - Khả năng nhận dạng chữ viết tay (Handwriting
recognition) |
| Kích thước |
240 x 320 pixels |
| Nhạc chuông |
Loại |
64 âm sắc, MP3 có thẻ tải nhạc |
| Chế độ rung |
có |
| Bộ nhớ |
Bộ nhớ trong |
2000 số ,Nhiều, chia sẻ |
| Bộ nhớ ngoài |
- Nhạc chuông 64 âm sắc, MIDI, MP3, AAC |
| Tính năng cao cấp |
GPRS |
Class 8 (4 + 1 slots) , 32-40 kbps |
| Hồng ngoại |
không |
| Bluetooth |
có |
| USB |
Có |
| Tốc độ truyền data |
|
| Tin nhắn |
SMS/MMS |
| Đồng hồ |
có |
| Báo thức |
có |
| FM |
có |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy,Có thể tải thêm. |
| Máy ảnh |
3.2 MP, video |
| Trình duyệt |
có |
| Quay phim |
Tuỳ bộ nhớ trống |
| Ghi âm |
Tuỳ bộ nhớ trống |
| Nghe nhạc |
mp3 |
| Xem phim |
MPEG-4 |
| Ghi âm cuộc gọi |
có |
| Loa ngoài |
có |
| Pin tiêu chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1200 mAh |
| Thời gian chờ |
180 giờ |
| Thời gian gọi |
4 giờ |
| Phụ kiện: |
Thân máy, pin, sạc, tai nghe, cáp, sách hướng dẫn |